The INBODY các thiết bị này sử dụng phân tích trở kháng điện sinh học đa tần số, hay còn gọi tắt là BIA, để đo thành phần cơ thể với độ chính xác gần như ở mức y tế. Điều xảy ra là những thiết bị này phát ra các tín hiệu điện rất nhỏ qua các điện cực đặt ở tay và chân ở nhiều tần số khác nhau. Cách mà các mô cơ thể khác nhau phản ứng sẽ cho biết thông tin: cơ bắp chứa nhiều nước và chất điện giải nên cho dòng điện đi qua dễ dàng, trong khi mô mỡ tạo ra nhiều điện trở hơn. Điểm đặc biệt thực sự đến từ các tần số thay đổi này, giúp phân biệt được lượng nước bên trong tế bào và lượng nước bên ngoài tế bào. Khả năng này cung cấp thông tin chi tiết về mức độ hydrat hóa thực tế của tế bào cũng như sức khỏe mô tổng thể. So với các loại cân phòng tắm thông thường chỉ hoạt động ở một tần số, phương pháp này giảm thiểu sai số do những thay đổi tạm thời về độ hydrat hóa. Điều đó khiến việc theo dõi dài hạn trở nên đáng tin cậy hơn nhiều đối với những người đang theo dõi tiến trình của bản thân theo thời gian.

Bài kiểm tra INBODY cung cấp cho người dùng thông tin chi tiết về thành phần cơ thể vượt xa so với chỉ số cân nặng thông thường. Thiết bị này phân tích các yếu tố như lượng cơ bắp ở từng tay và chân, theo dõi tổng lượng nước trong cơ thể, tính toán tỷ lệ mỡ cơ thể, đo lượng mỡ nội tạng quanh các cơ quan, và thậm chí xác định tốc độ trao đổi chất cơ bản. Điều làm nên sự khác biệt của thiết bị này so với các phương pháp đánh giá cơ thể thông thường là hệ thống điện cực tám điểm đặc biệt, có khả năng chia nhỏ kết quả đo lường theo từng bộ phận cụ thể thay vì chỉ đưa ra các chỉ số chung toàn cơ thể. Thiết bị cũng tính toán góc pha (phase angle), vốn phản ánh tình trạng sức khỏe tế bào bằng cách phân tích các đặc tính điện của mô. Điều này giúp xác định xem các tế bào có đang khỏe mạnh và hoạt động đúng chức năng hay không. Vì INBODY không phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ số cân nặng để xác định khối lượng không phải mỡ, người dùng có thể thấy rõ chính xác những gì đang xảy ra trong cơ thể khi tăng hoặc giảm cân. Những cân nặng đó có thực sự đến từ việc giảm mỡ thật sự? Có phải đang xây dựng thêm cơ bắp? Hay đơn giản chỉ là giữ nước? Sự rõ ràng như vậy tạo nên sự khác biệt lớn khi theo dõi tiến trình thực sự theo thời gian.

Các chuyên gia thể hình và chuyên viên sức khỏe chọn INBODY vì thiết bị này cung cấp kết quả chính xác, có thể chịu được sự kiểm chứng khoa học. Nghiên cứu công bố trên các tạp chí uy tín cho thấy thiết bị này có độ tương quan khoảng 98% với phương pháp chụp DEXA, vốn được hầu hết mọi người công nhận là phương pháp tốt nhất hiện nay để đo thành phần cơ thể, theo một nghiên cứu từ Thư viện Y học Quốc gia năm ngoái. Điều làm INBODY nổi bật là cách nó hoạt động: tám điểm tiếp xúc trên cơ thể cùng với nhiều tần số khác nhau trong quá trình phân tích trở kháng sinh học giúp thiết bị đo điện trở ở các bộ phận khác nhau của cơ thể một cách riêng biệt. Điều này hỗ trợ phân biệt được những gì đang xảy ra bên trong tế bào và bên ngoài tế bào. Những phép đo chi tiết như vậy rất quan trọng khi cần tránh nhầm lẫn, ví dụ như xác định xem một người thực sự đã tăng cơ sau quá trình phục hồi chức năng hay chỉ đang gặp vấn đề phù nề. Các dấu hiệu sớm của tình trạng tích tụ dịch ở những người đang điều trị bệnh mãn tính cũng có thể được phát hiện trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng.
Hệ thống INBODY lấy toàn bộ dữ liệu thô đó và chuyển hóa thành các ứng dụng thực tế có ý nghĩa đối với khách hàng thực sự. Khi xem xét khối cơ nạc theo từng đoạn cơ thể, chúng ta có thể phát hiện các sự mất cân bằng, ví dụ như các vận động viên quần vợt thường phát triển cánh tay lớn hơn ở phía thuận. Thông tin này giúp tạo ra các bài tập điều chỉnh tốt hơn, được thiết kế riêng biệt cho những nhu cầu cụ thể đó. Một chỉ số quan trọng khác là tỷ lệ ECW/TBW, về cơ bản đo lường lượng nước nằm bên ngoài so với bên trong tế bào của chúng ta. Nếu con số này vượt quá 0,390, có thể cho thấy vấn đề về viêm hoặc sự phân bố dịch trong cơ thể. Điều này báo hiệu cho huấn luyện viên cần xem xét điều chỉnh chế độ ăn uống hoặc phương pháp phục hồi giữa các buổi tập của khách hàng. Hầu hết các chuyên gia sẽ điều chỉnh lượng protein tiêu thụ tùy theo vị trí cơ bắp tiếp giáp với mỡ trong cơ thể, thay đổi kế hoạch hydrat hóa khi lượng nước ngoại bào quá nhiều (trên 15% tổng lượng nước cơ thể), hoặc tập trung khắc phục các vấn đề vận động do những khu vực thiếu mô cơ nạc cần thiết. Cách tiếp cận này cũng đã được nghiên cứu chứng minh – những người tham gia chương trình tập luyện cá nhân hóa dựa trên các chỉ số này có xu hướng duy trì lâu hơn 42% so với những người theo các chương trình tiêu chuẩn, theo nghiên cứu công bố năm ngoái trên Tạp chí Khoa học Thể thao.
Các báo cáo phân tích lượng cơ và mỡ theo từng vùng cơ thể cho hình ảnh rõ ràng hơn nhiều về vị trí thực tế của cơ bắp và mỡ so với các con số chung toàn cơ thể. Khi một người có quá ít khối lượng cơ ở chân hoặc tích tụ thêm mỡ quanh vùng bụng, đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ. Những sự mất cân bằng này liên quan đến các vấn đề trong vận động, nguy cơ cao hơn mắc các rối loạn chuyển hóa và tăng nguy cơ chấn thương trong tương lai. Lấy ví dụ các vận động viên thể hiện một bên cơ thể mạnh hơn bên kia sau nhiều tháng tập luyện thiên về một bên. Loại mất đối xứng này thường có nghĩa là họ đã sử dụng quá mức một số cơ nhất định trong khi bỏ quên những cơ khác, hoặc có thể tồn tại một số vấn đề thần kinh cơ tiềm ẩn. Các chuyên gia lâm sàng thực tế theo dõi những thay đổi này theo thời gian. Ví dụ, việc quan sát thấy tăng khoảng 1,2 kilogram khối lượng cơ đùi trước sau tám tuần vật lý trị liệu giúp họ đánh giá ý nghĩa về mức độ phục hồi chức năng của một người, chứ không chỉ đơn thuần nhìn vào sự dao động trọng lượng cơ thể tổng thể.
Việc xem xét tỷ lệ ECW so với TBW giúp các bác sĩ hiểu rõ tình trạng bên trong tế bào và mức độ cân bằng thực sự của cơ thể. Nếu con số này vượt quá 0,390, thường có nghĩa là đang có sự tích tụ dịch thừa bên ngoài tế bào, điều này có thể liên quan đến các vấn đề như viêm, rối loạn insulin hoặc thậm chí là những dấu hiệu sớm của các vấn đề chuyển hóa. Khi đánh giá cùng với một chỉ số khác gọi là góc pha – cho biết mức độ khỏe mạnh của màng tế bào – hình ảnh sẽ trở nên rõ ràng hơn. Các giá trị dưới 4,5 độ thường cho thấy tế bào không hoạt động đúng chức năng, đặc biệt nếu người đó có lượng mỡ bụng cao hoặc tỷ lệ ECW/TBW tiếp tục tăng. Việc kết hợp các chỉ báo này cho phép các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phân biệt giữa hiện tượng giữ nước đơn thuần và các vấn đề sức khỏe mãn tính thực sự. Điều này giúp họ đưa ra quyết định về thời điểm nên đề xuất thay đổi chế độ ăn để giảm viêm, khuyến nghị các biện pháp vận động tốt hơn, hoặc giới thiệu bệnh nhân đến các chuyên gia để kiểm tra và điều trị sâu hơn.
Việc đạt được kết quả nhất quán từ các xét nghiệm INBODY thực sự phụ thuộc vào việc tuân thủ một số quy tắc chuẩn bị cơ bản. Người được xét nghiệm cần tránh ăn uống, uống cà phê hoặc đồ uống năng lượng, sử dụng rượu bia và tập luyện cường độ cao ít nhất ba giờ trước khi làm xét nghiệm. Cũng cần lưu ý rằng không nên uống quá nhiều nước ngay trước khi xét nghiệm. Hầu hết các chuyên gia khuyên nên lên lịch xét nghiệm vào buổi sáng sớm nếu có thể. Điều này giúp giảm thiểu sự khác biệt hàng ngày liên quan đến mức độ hydrat hóa của cơ thể và nồng độ hormone tự nhiên trong ngày. Khi chuẩn bị cho xét nghiệm thực tế, hãy đảm bảo các điện cực bám chắc vào da, giữ các chi ở vị trí giống nhau mỗi lần và kiểm tra xem thiết bị đã được hiệu chuẩn theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hay chưa. Tuân thủ đầy đủ các bước này sẽ giúp giảm khoảng 15% sai số đo lường. Điều đó có nghĩa là mọi thay đổi theo thời gian thực sự phản ánh những cải thiện thực sự về thành phần cơ thể, chứ không phải chỉ là dao động ngẫu nhiên do phương pháp xét nghiệm không nhất quán.
Các con số từ bài kiểm tra INBODY thực sự giúp định hình mục tiêu chúng ta đặt ra và cách thiết kế các chương trình tập luyện. Khi một người có mức độ mỡ nội tạng cao, điều này thường có nghĩa là chúng ta cần tập trung vào sức khỏe chuyển hóa trước tiên. Những vấn đề như cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết thông qua tập luyện sức mạnh và điều chỉnh chế độ ăn sẽ trở thành ưu tiên hàng đầu. Nếu có sự mất cân bằng trong phân bố cơ nạc giữa các bộ phận cơ thể khác nhau, điều đó cho chúng ta biết nên tập trung vào đâu trong các buổi tập tăng cường sức mạnh. Ví dụ, những người có chân yếu hơn so với phần thân trên thường được hưởng lợi từ việc tập trung vào cơ mông và cơ lưng. Chúng tôi thường kiểm tra tiến độ lại sau khoảng bốn đến sáu tuần, giữ mọi yếu tố khác không đổi, để có thể đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phương pháp nếu cần. Việc sử dụng các chỉ số đo lường cụ thể này thay vì chỉ phỏng đoán hoặc dựa vào khung thời gian giúp khách hàng tuân thủ kế hoạch của họ nhiều hơn khoảng 34%. Nó biến những ý tưởng mơ hồ về việc khỏe mạnh hơn thành các bước cụ thể, có thể theo dõi được, từ đó thực sự thúc đẩy mọi người tiếp tục duy trì.
BIA trong thiết bị INBODY đề cập đến phương pháp gửi tín hiệu điện qua cơ thể để đo thành phần cơ thể, phân biệt giữa mô cơ và mô mỡ dựa trên cách điện đi qua các mô này.
Thiết bị INBODY có độ chính xác rất cao và tương quan khoảng 98% với các hình ảnh DEXA, vốn được xem là tiêu chuẩn vàng trong việc đo thành phần cơ thể.
Có, các xét nghiệm INBODY có thể giúp xác định các vấn đề như giữ nước hoặc phân bố dịch không đúng bằng cách đo tỷ lệ ECW so với TBW và góc pha, những chỉ số phản ánh sức khỏe tế bào và cân bằng dịch.
Bản quyền © 2025 thuộc về Công ty Công nghệ Y tế Shenzhen Sonka Co., Limited - Chính sách bảo mật